사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "lỗi kỹ thuật" (1)

lỗi kỹ thuật
영어 명사technical fault/error
내 단어장
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
The goal of inspection is to detect technical faults.

swap_horiz 관련 단어 "lỗi kỹ thuật" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "lỗi kỹ thuật" (2)

Tình trạng chậm trễ không phải do lỗi kỹ thuật.
The delay was not due to a technical error.
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
The goal of inspection is to detect technical faults.